tiếp diễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp tục xảy ra, diễn ra không ngừng: "tiếp diễn" dùng để chỉ một sự việc, hành động, hoặc trạng thái đang diễn ra và vẫn tiếp tục kéo dài, không bị gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuộc đấu bóng còn đang tiếp diễn. (Trận bóng đá vẫn đang tiếp tục diễn ra.)
- Tình trạng ùn tắc giao thông tiếp diễn suốt buổi sáng. (Tình trạng tắc đường tiếp tục xảy ra suốt buổi sáng.)
- Buổi hòa nhạc sẽ tiếp diễn sau giờ nghỉ giải lao. (Buổi biểu diễn âm nhạc sẽ tiếp tục sau thời gian nghỉ giữa giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếp diễn một cách...": dùng để miêu tả cách thức hoặc trạng thái của sự tiếp tục.
- Cuộc thảo luận tiếp diễn một cách căng thẳng. (Cuộc thảo luận tiếp tục diễn ra trong không khí căng thẳng.)
"có nguy cơ tiếp diễn": diễn tả khả năng cao một sự việc sẽ tiếp tục xảy ra.
- Hạn hán có nguy cơ tiếp diễn trong những tháng tới. (Tình trạng khô hạn có khả năng cao sẽ còn tiếp tục trong các tháng sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
Tiếp tục (động từ): duy trì, không dừng lại một hành động đang làm.
- Anh ấy tiếp tục công việc của mình. (Anh ấy không ngừng công việc đang làm.)
Kéo dài (động từ): làm cho thời gian xảy ra lâu hơn.
- Cuộc họp kéo dài thêm hai tiếng. (Cuộc họp được làm cho diễn ra lâu thêm hai giờ.)
Liên tục (tính từ/trạng từ): không ngắt quãng.
- Mưa rơi liên tục. (Mưa rơi không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Diễn ra tiếp: đang xảy ra và vẫn cứ thế tiếp tục.
- Còn đang diễn ra: vẫn chưa kết thúc, vẫn đang trong quá trình xảy ra.
Từ trái nghĩa
- Chấm dứt: kết thúc hoàn toàn.
- Ngừng lại: tạm dừng hoặc dừng hẳn.
- Kết thúc: đi đến điểm cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- "Cũ rích như một vở kịch tiếp diễn" (thành ngữ so sánh): dùng để chê một sự việc lặp đi lặp lại nhàm chán, không có gì mới mẻ, giống như một vở kịch cũ được diễn đi diễn lại.
- Câu chuyện than phiền của anh ta cũ rích như một vở kịch tiếp diễn. (Những lời phàn nàn của anh ta lặp lại một cách nhàm chán.)
- Tiếp tục xảy ra: Cuộc đấu bóng còn đang tiếp diễn.